bad hat

bad hat

A bad hat is whispering lies to cause an argument between two friends.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ gây rối, kẻ phá hoại: "bad hat" chỉ một người cố tình gây ra rắc rối hoặc xung đột. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để mô tả một người hành vi xấu hoặc gây hại cho người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta được biết đến như một kẻ gây rối trong khu phố.)
  • (Trường học đã đuổi học kẻ gây rối sau nhiều sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bad hat": một kẻ gây rối.

    • Don't trust him; he's a real bad hat. (Đừng tin anh ta; anh ta một kẻ gây rối thực sự.)
  • "to act like a bad hat": hành động như một kẻ gây rối.

    • Stop acting like a bad hat and cooperate with the team. (Đừng hành động như một kẻ gây rối nữa hãy hợp tác với nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bad (adj): xấu, tồi tệ.

    • The bad weather ruined our plans. (Thời tiết xấu đã phá hỏng kế hoạch của chúng tôi.)
  • Hat (n): cái .

    • She wore a stylish hat to the party. ( ấy đội một chiếc thời trang đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Troublemaker: kẻ gây rối.

    • He is a troublemaker in the office. (Anh ta kẻ gây rối trong văn phòng.)
  • Mischief-maker: kẻ gây chuyện phiền phức.

    • The mischief-maker was caught red-handed. (Kẻ gây chuyện phiền phức đã bị bắt quả tang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bad hat".

Thành ngữ liên quan
  • Bad egg: kẻ xấu, người không đáng tin cậy.

    • Everyone knows he is a bad egg. (Mọi người đều biết anh ta một kẻ xấu.)
  • Black sheep: người khác biệt trong gia đình hoặc nhóm, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • She is the black sheep of the family. ( ấy người khác biệt trong gia đình.)